Bảng giá trang trí tiệc cưới 2025 được tổng hợp theo gói dịch vụ, hạng mục đơn lẻ và phân loại theo địa hình tổ chức (khách sạn, nhà hàng, ngoài trời, tại nhà) để cặp đôi có chuẩn mực tham khảo ngân sách chính xác trước khi đàm phán. Mức giá tham khảo dao động từ 10 triệu cho gói khởi nghiệp đến hơn 80 triệu cho phân khúc Luxury, tùy thuộc vào quy mô bàn tiệc, loại hoa (tươi/lụa), vật liệu backdrop và yêu cầu kỹ thuật đèn âm thanh.
Bài viết chi tiết hóa 4 nhóm nội dung chính: báo giá trọn gói theo 3 địa hình phổ biến, bảng giá riêng cho lễ gia tiên/hỏi/xuất gia, bảng giá chi tiết từng hạng mục đơn lẻ (backdrop, cổng hoa, bàn gallery, hoa xe, đèn âm thanh) và phân tích các gói theo cấp độ đầu tư (Cơ bản, Sang trọng, Luxury). Các con số được lấy từ thực tế báo giá thị trường năm 2025, giúp người đọc so sánh “táo với táo” khi nhận báo giá từ đơn vị thi công.
Ngoài ra, phần bổ sung phân tích sâu các yếu tố quyết định giá cuối cùng (số bàn, loại hoa, khu vực, thời gian), liệt kê các chi phí ẩn thường gặp (vận chuyển, OT nhân viên, phí venue) và hướng dẫn quy trình làm việc với đơn vị để tránh phát sinh chi phí. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết để chủ động lập kế hoạch tài chính cho ngày vui trọn vẹn.
Bảng giá trang trí tiệc cưới trọn gói theo địa hình tổ chức
Có 3 nhóm gói dịch vụ phổ biến nhất trên thị trường được phân loại theo không gian tổ chức: khách sạn/nhà hàng, ngoài trời và tại nhà. Mỗi nhóm có đặc th 요구 cầu kỹ thuật, hạng mục bao gồm và mức giá tham chiếu riêng biệt phù hợp với quy mô và concept cưới.
Trang trí hội trường khách sạn và nhà hàng
Đặc điểm: Quy mô lớn (30-50+ bàn), yêu cầu cao về backdrop sân khấu, hệ thống đèn âm thanh, hoa tươi cao cấp. Phân tích gói Cơ bản, Sang trọng, Luxury. Ưu điểm: Chuyên nghiệp, đầy đủ thiết bị. Hạn chế: Chi phí cao, phụ thuộc venue. Phù hợp: Cặp đôi tổ chức tiệc truyền thống, quy mô lớn.
Tại khách sạn và nhà hàng, đơn vị trang trí thường chia thành 3 cấp độ gói dịch vụ rõ rệt. Gói Cơ bản (khoảng 30-50 triệu) tập trung vào backdrop phông cứng hoặc lụa in 1 vách, cổng hoa lụa, hoa bàn lụa/tươi cơ bản, ít đầu tư đènDecor. Gói Sang trọng (50-100 triệu) nâng cấp backdrop kết hợp hoa tươi/cứng, cổng hoa tươi nghệ thuật, bàn gallery mix hoa tươi – lụa, lối đi hoa tươi kèm đèn LED/nến, hệ thống đèn PAR/LED wash cơ bản. Gói Luxury (từ 100 triệu trở lên) triển khai concept thiết kế riêng (Custom), backdrop hoa tươi nhập khẩu đặc biệt, cổng hoa nghệ thuật, bàn gallery nghệ thuật, sàn nhảy LED, đèn Mapping/Laser/Moving head chuyên nghiệp, hoa bàn premium (Hồng Ecuador, Lan Hồ Điệp, Hydrangea nhập).

Có thể bạn quan tâm: Báo Giá Tiệc Cưới Queen Bee 2025: Bảng Giá Chi Tiết Theo Bàn/gói & Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá
Ưu điểm lớn nhất của địa hình này là tính chuyên nghiệp: hội trường có sẵn khung truss, điểm treo, điện 3 pha, điều hòa, giúp đơn vị triển khai nhanh, an toàn, không lo mưa nắng. Hạn chế là chi phí cao do quy mô lớn, phụ thuộc khung giờ vào sân khấu của venue (thường chỉ cho lắp từ 6h-10h sáng ngày tiệc), và một số khách sạn bắt buộc dùng đơn vị nội bộ hoặc phí mang thiết bị ngoài vào cao. Phù hợp nhất cho cặp đôi tổ chức tiệc truyền thống, quy mô từ 30 bàn trở lên, ngân sách từ 50 triệu, muốn sự an toàn, sang trọng, chuẩn quy trình.
Trang trí tiệc cưới ngoài trời (Resort, Sân vườn, Rooftop)
Đặc điểm: Không gian mở, cần giải pháp sàn, mái che, đèn trang trí, chống thời tiết. Phân tích gói Garden, Beach, Rooftop. Ưu điểm: Thoáng đãng, đẹp ảnh, không gian sáng tạo. Hạn chế: Rủi ro thời tiết, chi phí khung/sàn cao. Phù hợp: Cặp đôi thích tự nhiên, concept độc bản.
Không gian mở tách biệt hoàn toàn với hội trường kín ở chỗ bắt buộc phải xây dựng hạ tầng “từ con số 0”. Gói Garden/Sân vườn thường bao gồm: Khung rạp sắt/nhôm kèm mái che vải PVC/Canvas (chống mưa/nắng), sàn gỗ/nhựa composite, backdrop sân khấu, cổng hoa chính, lối đi hai bên, bàn gallery, hệ thống đèn trang trí (dây đèn fairy light, đèn cột, đèn ngập nền cây xanh), quạt hơi nước/máy sương nếu trời nóng. Gói Beach/Biển thêm yêu cầu khung chống gió, sàn chống cát, vật liệu chống mặn (nhôm, inox, hoa lụa/hoa khô bền hơn hoa tươi). Gói Rooftop chú trọng an toàn khung treo, giảm trọng lượng (dùng truss nhôm, hoa lụa, phông in), giải pháp che nắng/mưa cho khách, đèn trang trí không gây chói lóa cho tòa nhà lân cận.
Ưu điểm: Không gian thoáng đãng, ánh sáng tự nhiên đẹp cho nhiếp ảnh/quay phim, tự do sáng tạo concept (Boho, Rustic, Minimalist, Tropical) không bị giới hạn bởi trần nhà/kích thước sảnh có sẵn. Hạn chế: Rủi ro thời tiết bắt buộc phải có dự án B (mái che chắc chắn), chi phí khung rạp, sàn, điện, phát điện, vệ sinh sau tiệc rất lớn (thường chiếm 30-40% tổng giá gói), thời gian lắp đặt dài (1-2 ngày trước tiệc). Phù hợp cho cặp đôi thích tự nhiên, muốn concept độc bản, có ngân sách linh hoạt (thường từ 80 triệu cho gói cơ bản hoàn chỉnh), và chấp nhận rủi ro/thời gian triển khai lâu hơn.
Trang trí đám cưới tại nhà (Nhà phố, Biệt thự, Nhà vườn)
Đặc điểm: Không gian hạn chế, tận dụng cấu trúc nhà (sân thượng, hành lang, vườn). Phân tích combo Dựng rạp 1 vách/2 vách, Backdrop treo tường, Hoa bàn tối giản. Ưu điểm: Tiết kiệm venue, ấm cúng, chi phí thấp. Hạn chế: Giới hạn quy mô, khó triển khai kỹ thuật lớn. Phù hợp: Tiệc nhỏ, gia đình, ngân sách hạn hẹp.
Tại nhà, không gian quyết định mọi thứ. Đơn vị thường thiết kế các combo module để cặp đôi chọn theo diện tích. Combo Dựng rạp 1 vách/2 vách: Dùng khung sắt/nhôm che mái vải cho sân thượng/hành lang, backdrop đứng hoặc treo tường, phù hợp nhà phố mặt tiền 4-6m, quy mô 10-20 bàn. Combo Backdrop treo tường + Bàn ghế gấp: Tận dụng tường nhà làm phông, treo phông lụa in/hoa lụa, bàn ghế gấp gọn nhẹ, phù hợp tiệc gia đình < 10 bàn, ngân sách 10-20 triệu. Combo Hoa bàn tối giản + Cổng hoa nhỏ: Tập trung đầu tư vào điểm nhấn視觉 (cổng hoa trước ngõ, backdrop bàn gia tiên, hoa bàn tiệc nhỏ gọn), không dựng khung rạp phức tạp.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Top 20+ Loại Bánh Đãi Tiệc Cưới Đẹp, Sang Trọng: Mẫu Bánh Ngọt, Bánh Mặn, Trình Bày Teabreak Hot Trend 2025
Ưu điểm: Tiết kiệm hoàn toàn chi phí thuê venue (sảnh khách sạn), không gian ấm cúng, gần gũi, linh hoạt thời gian (có thể lắp từ hôm trước), chi phí trang trí thấp nhất (thường 10-40 triệu). Hạn chế: Giới hạn quy mô khách mời (thường < 30 bàn), khó triển khai hệ thống đèn âm thanh lớn (loa line array, moving head, mapping), phụ thuộc cấu trúc nhà (trần thấp, cột chắn, đường đi nhỏ khó đưa thiết bị lên tầng), dễ gây phiền hà hàng xóm do tiếng ồn/rác thải. Phù hợp cho tiệc nhỏ, gia đình thân tín, cặp đôi ngân sách hạn hẹp, ưu tiên sự thân mật, ấm cúng hơn sự hoành tráng.
Báo giá trang trí gia tiên và các lễ trình nhỏ
Tập trung vào dịch vụ được tìm kiếm riêng biệt với tần suất cao trong SERP (Engagement ceremony). Phân biệt rõ hai dòng chính: hoa tươi và hoa lụa, kèm theo báo giá trọn gói lễ hỏi/xuất gia.
Gói trang trí gia tiên hoa tươi (Cao cấp, Cơ bản)
Đặc điểm: Hoa hồng, lan, hoa nhập khẩu, mùi hương tự nhiên. Mức giá theo số mâm (4, 6, 8, 10 mâm) và backdrop. Ưu điểm: Sang trọng, thật, thơm. Hạn chế: Giá cao, dễ héo, vận chuyển khó. Phù hợp: Lễ gia tiên trọng thể, gia đình quan tâm mặt mũi.
Gói trang trí gia tiên hoa tươi được báo giá chủ yếu theo số mâm quả (mâm hỏi, mâm trà, mâm rượu, mâm bánh, mâm thuốc lá, mâm trầu cau…) và backdrop bàn gia tiên. Gói Cơ bản (khoảng 8-15 triệu): Sử dụng hoa hồng Đà Lạt/Trung Quốc, lan cài cắm đơn giản, backdrop phông lụa in hoặc cứng Forex, khay mâm gỗ/nhựa cơ bản. Gói Cao cấp (15-35 triệu): Hoa hồng Kenya/Ecuador, Lan Hồ Điệp, Hydrangea nhập, cắm nghệ thuật kiểu Ikebana/Western, backdrop hoa tươi thật hoặc phông cứng cao cấp (Gỗ, Acrylic, Inox), khay mâm gỗ tự nhiên/đá Marble, phụ kiện nến, đèn LED trang trí bàn.
Ưu điểm: Vẻ đẹp tự nhiên, mùi hương thơm nồng nàn, độ “sang” thực tế cao, ghi điểm tuyệt đối với người lớn tuổi quan niệm truyền thống “hoa tươi mới trọng thể”. Hạn chế: Chi phí cao gấp 2-3 lần hoa lụa cùng quy mô, rủi ro héo úa nếu thời tiết nóng/xe chạy xa, vận chuyển cẩn trọng, không thể tái sử dụng. Phù hợp cho các gia đình tổ chức lễ gia tiên trọng thể, quy mô từ 6-10 mâm, ngân sách thoải mái, muốn thể hiện sự tôn trọng, trang trọng tối đa.
Gói trang trí gia tiên hoa lụa (Cao cấp, Cơ bản, Tiết kiệm)

Có thể bạn quan tâm: Bánh Khai Vị Tiệc Cưới: Danh Sách Các Mẫu Bánh Đẹp, Sang Trọng Khó Cưỡng
Đặc điểm: Hoa lụa cao cấp (nhập/đ trong), bền, tái sử dụng, không mùi. Mức giá theo set backdrop + mâm quả + cổng hoa. Ưu điểm: Giá rẻ 30-50% so với hoa tươi, đẹp lâu, dễ vận chuyển. Hạn chế: Không có mùi, cận cảnh có thể thấy giả. Phù hợp: Lễ đơn giản, tiết kiệm, chụp ảnh đẹp.
Hoa lụa hiện nay phân chia rõ rệt 3 phân khúc chất lượng ảnh hưởng trực tiếp giá: Hoa lụa nhập khẩu cao cấp (Thái Lan, Trung Quốc dòng cao – Real touch, Latex), Hoa lụa trong nước/Thái Lan dòng phổ thông, Hoa lụa giá rẻ (nhựa mỏng, màu bệch). Gói Tiết kiệm (3-6 triệu): Backdrop phông lụa in/treo, mâm quả lụa đơn giản, cổng hoa lụa cơ bản, hoa cắm bàn gia tiên loại phổ thông. Gói Cơ bản (6-12 triệu): Backdrop phông cứng/hoa lụa dày dặn hơn, mâm quả khay gỗ/đá đẹp hơn, hoa lụa dòng tốt (Real touch), cổng hoa thiết kế riêng. Gói Cao cấp (12-20 triệu): Backdrop hoa lụa nghệ thuật (rủ hoa, hình khối 3D), mâm quả khay gỗ cao cấp/đá nhập, hoa lụa Real touch/Latex độ tương đồng 95%, cổng hoa khung inox/gỗ nghệ thuật, full phụ kiện nến LED, khay handmade.
Ưu điểm: Chi phí chỉ bằng 1/2 – 2/3 hoa tươi, bền đẹp suốt buổi lễ và cả tiệc cưới (có thể mang đi tiệc), vận chuyển dễ dàng (để xe tải thường, không cần xe chuyên dụng/cold chain), không lo héo, có thể đặt sớm 1-2 tuần. Hạn chế: Thiếu mùi hương đặc trưng của lễ gia tiên, cận cảnh (< 50cm) người am hiểu có thể nhận ra là giả, một số người lớn tuổi vẫn quan niệm “hoa giả không trang trọng”. Phù hợp cho lễ gia tiên đơn giản, gia đình hiện đại, cặp đôi muốn tiết kiệm ngân sách, hoặc tổ chức tại nơi khó vận chuyển hoa tươi (cao tầng, xa trung tâm, destination wedding).
Báo giá trọn gói lễ hỏi/xuất gia (Mâm quả, Cổng hoa, Backdrop, Xe cưới)
Đặc điểm: Combo tất cả hạng mục cần cho lễ ăn hỏi/xuất gia. Phân tích giá theo cấp độ: Cơ bản (chỉ mâm quả + backdrop), Đầy đủ (thêm cổng hoa, xe, khay handmade). Ưu điểm: Đồng bộ concept, dễ quản lý. Hạn chế: Ít linh hoạt thay đổi từng món. Phù hợp: Cặp đôi muốn gói gọn, không lo chi tiết lẻ.
Đơn vị thường đóng gói lễ hỏi/xuất gia thành 3 cấp độ “All-in-one” để cặp đôi chọn theo ngân sách và quy trình. Gói Cơ bản (5-10 triệu): Chỉ bao gồm mâm quả (4-6 mâm hoa lụa/tươi cơ bản), backdrop bàn gia tiên (phông lụa/cứng), hoa xe cưới đơn giản (cổng trước, capô). Gói Tiêu chuẩn (10-20 triệu): Thêm cổng hoa trước ngõ nhà dâu/nhà rể, khay mâm handmade/gỗ cao cấp, bàn ký tên, hoa cắm bàn gia tiên, hoa bó đám cưới (bouquet) cho cô dâu. Gói Đầy đủ/Sang trọng (20-40 triệu): Full hạng mục trên nâng cấp chất lượng (hoa tươi cao cấp/hoa lụa Real touch), backdrop nghệ thuật, cổng hoa khung inox/gỗ, xe cưới trang trí full (nội thất, hông xe, cửa xe), team hỗ trợ cầm mâm, hướng dẫn lễ trình, xe chở đồ, bảo hiểm hoa tươi.
Ưu điểm: Đồng bộ concept màu sắc, phong cách từ cổng hoa -> mâm quả -> backdrop -> xe cưới, dễ dàng quản lý, thanh toán một lần, đơn vị chịu trách nhiệm trọn gói về tiến độ, thẩm mỹ, sự cố. Hạn chế: Khó thay đổi từng hạng mục lẻ sau khi ký hợp đồng (ví dụ chỉ muốn đổi loại hoa mâm quả mà không đổi backdrop), giá gói thường có biên lợi nhuận cao hơn thuê lẻ. Phù hợp cho cặp đôi bận rộn, không có wedding planner riêng, muốn “gói gọn, xong việc”, không muốn đau đầu so sánh giá từng món lẻ.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp 30+ Mẫu Bàn Đón Khách Tiệc Cưới (bàn Gallery) Đẹp, Sang Trọng Xu Hướng 2025
Bảng giá chi tiết từng hạng mục trang trí đơn lẻ
Phục vụ nhu cầu so sánh giá lẻ (Itemized pricing) để tự mix gói hoặc kiểm tra báo giá trọn gói. Liệt kê đơn vị tính (cái/mét/bàn) và khoảng giá thị trường phổ biến.
Backdrop sân khấu & Phông nền chụp ảnh
Phân loại: Phông lụa in/treo, Phông cứng (Forex, PVC, Gỗ), Backdrop hoa tươi/lụa, Backdrop LED/Đèn neon. Khoảng giá: 2tr – 15tr/đơn vị tùy kích thước, vật liệu, độ phức tạp thiết kế.
Backdrop là “mặt tiền” của tiệc cưới, quyết định 70% hiệu ứng khung hình sân khấu và ảnh chụp. Phông lụa in/treo (2-5 triệu): Kích thước thường 3x4m – 4x6m, in hình ảnh cặp đôi/họa tiết, treo dây/khung nhôm nhẹ, giá rẻ, lắp nhanh, phù hợp gói cơ bản, tiệc nhà. Phông cứng Forex/PVC/Gỗ (4-8 triệu): Tấm cứng đứng tự do hoặc treo tường, độ phẳng, màu sắc chuẩn, không nhăn, phù hợp backdrop chính tiệc khách sạn/nhà hàng. Backdrop hoa tươi/lụa (8-20 triệu): Cắm hoa trực tiếp lên khung lưới/foam (hoa tươi) hoặc ghim hoa lụa dày dặn (hoa lụa), tạo độ nổi 3D, sang trọng, giá cao do nhân công và nguyên liệu hoa. Backdrop LED/Neon/Mapping (10-30 triệu+): Kết hợp phông cứng/voile với màn hình LED, đèn Neon chữ tên/câu slogan, hoặc ánh sáng Mapping động, đòi hỏi kỹ thuật cao, dùng cho phân khúc Luxury.
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm khung truss treo (nếu venue không có móc treo), điện, nhân công lắp/tháo. Cặp đôi nên yêu cầu đơn vị báo giá rõ: Kích thước (WxH), vật liệu mặt phông, loại khung (nhôm/sắt), có đèn sáng backdrop không.
Cổng hoa & Lối đi迎接 (Hoa hai bên lối đi, Khung rạp)
Phân loại: Cổng hoa tròn/vuông/cong, Cổng hoa lụa/tươi, Khung rạp sắt/nhôm/gỗ. Khoảng giá: 3tr – 20tr/cái. Lối đi: Hoa hai bên + đèn/nến: 5tr – 30tr/10m tùy mật độ hoa.

Cổng hoa là “ngõ vào” không gian cưới, tạo ấn tượng đầu tiên. Cổng hoa lụa (3-8 triệu): Khung sắt/nhôm bọc vải/hoa lụa, hình tròn/vuông/cong đơn giản, bền, tái dùng. Cổng hoa tươi (8-20 triệu): Cắm hoa tươi lên khung foam/lưới, đòi hỏi hoa tươi lớn (Hồng, Lan, Hortensia), nhân công cao, phải làm ngày tiệc. Khung rạp sắt/nhôm/gỗ (5-15 triệu/cái): Dùng cho cổng chính hoặc khung backdrop đứng, khung nhôm nhẹ, thẩm mỹ, khung sắt bền, khung gỗ sang trọng (phù hợp concept Rustic/Vintage).
Lối đi迎接 (Aisle decor) tính giá theo mét chạy (thường báo giá cho đoạn 10m). Lối đi cơ bản (5-10 triệu/10m): Hai bên cắm hoa lụa/tươi đơn giản kèm nến LED/đèn lồng giấy. Lối đi Sang trọng (10-20 triệu/10m): Mật độ hoa dày, kết hợp khung treo hoa (archway) mỗi 2-3m, đèn PAR/LED wash chiếu sáng lối đi, thảm đỏ/velvet. Lối đi Luxury (20-30 triệu+/10m): Hoa tươi nhập cao cấp, khung nghệ thuật thiết kế riêng, sàn nhảy LED, đèn Moving/Laser chiếu hiệu ứng, khói khô/bong bóng.
Bàn Gallery, Bàn ký tên & Mâm quả cưới hỏi
Bàn Gallery: 1.5tr – 5tr/bàn (kèm khung ảnh, hoa, nến, phụ kiện). Bàn ký tên: 1tr – 3tr/bàn. Mâm quả: 2tr – 10tr/mâm (tùy loại trái cây, khay gỗ/nhựa/đá, trang trí hoa).
Bàn Gallery (Welcome table/Photo display) là điểm check-in đầu tiên. Loại cơ bản (1.5-2.5 triệu/bàn): Bàn gấp/kính cơ bản, khung ảnh in cứng, 1-2 bình hoa lụa/tươi nhỏ, 2-3 nến LED, thảm bàn. Loại Sang trọng (3-5 triệu/bàn): Bàn gỗ/đá thiết kế, khung ảnh Acrylic/Gỗ cao cấp, composition hoa tươi/lụa cao cấp (Real touch), nến thơm/nến nghệ thuật, phụ kiện decor (khay gỗ, vỏ sò, đá, sách vintage, đèn ngủ nhỏ). Bàn ký tên (1-3 triệu/bàn): Bàn nhỏ gọn, khay bút mực/khay gỗ, sách ký tên da/giấy nghệ, 1 bình hoa nhỏ, thẻ tên bàn.
Mâm quả cưới hỏi (dùng cho lễ ăn hỏi, khác mâm gia tiên): Mâm lụa cơ bản (2-4 triệu/mâm): Khay nhựa/gỗ thường, trái cây phổ biến (xoài, dưa hấu, nho, táo, lựu), trang trí hoa lụa đơn giản. Mâm cao cấp (5-10 triệu/mâm): Khay gỗ tự nhiên/đá Marble/Inox, trái cây nhập khẩu/sạch (Cherry, Nho mỹ, Bơ Hass, Sầu riêng Monthong, Long nhãn), cắm hoa tươi/lụa cao cấp xung quanh, hình dáng mâm nghệ thuật (chữ “Đôi”, “Phúc”, “Hạnh Phúc”, hình trái tim). Số lượng mâm thường là số chẵn: 4, 6, 8, 10, 12 mâm.
Hoa xe cưới, Khung rạp, Đèn âm thanh đi kèm
Hoa xe: 1.5tr – 5tr/chiếc (cổng trước, capô, hông xe, nội thất). Khung rạp (nếu venue không có): 5tr – 15tr. Đèn âm thanh phục vụ trang trí (PAR, Moving, Laser, Máy sương/bóng): 3tr – 10tr/ca.

Hoa xe cưới báo giá theo độ bao phủ. Cơ bản (1.5-2.5 triệu): Cổng trước + capô + 2 hông xe hoa lụa/tươi đơn giản. Tiêu chuẩn (3-4 triệu): Thêm nội thất (ghế sau, còi xe, kính chắn gió), hoa tươi/lụa đẹp hơn, dây ruy băng satin. Cao cấp (4-5 triệu+): Full bao xe (mui, má, nắp cốp, nội thất), hoa tươi nhập cao cấp, khung inox/gốm cố định, phù hợp xe Rolls Royce, Bentley, Mercedes S-class.
Khung rạp (Truss/Frame) thuê riêng khi venue không có sẵn khung treo backdrop, đèn, loa. Khung backdrop (5-8 triệu): Khung nhôm/sắt kích thước 4x3m – 6x4m. Khung rạp full trần/sân khấu (10-20 triệu): Hệ thống truss box/bolt bao quanh sân khấu treo đèn, loa, màn LED, backdrop, chịu lực tốt, an toàn.
Đèn âm thanh trang trí (Lighting & SFX) báo giá theo “ca” (một buổi tiệc). Đèn cơ bản (3-5 triệu): PAR LED 54/18 (rửa màu backdrop, tường), LED Bar (chiếu bàn), máy sương/bóng. Đèn chuyên nghiệp (6-10 triệu): Thêm Moving Head (đèn摇头), Beam/Spot, Laser, Strobe, máy khói khô (Haze), điều khiển bằng bàn DMX/Ma Lighting, có kỹ thuật viên điều khiển theo nhạc live/DJ. Phân khúc Luxury thêm Mapping 3D (15-30 triệu+) chiếu hình ảnh động lên backdrop/tường.
Các gói trang trí tiệc cưới phổ biến theo cấp độ đầu tư
Tổng hợp lại theo ngân sách (Budget tiers) để người đọc dễ dàng định vị mình thuộc phân khúc nào, tham khảo từ các tên gói thực tế trên SERP (Prelux, Regalux, Onelux, Gói 1-2-3…).
Gói cơ bản / Khởi nghiệp (Khoảng 10 – 30 triệu)
Hạng mục: Backdrop phông lụa/cứng 1 vách, Cổng hoa lụa đơn giản, 10-15 bàn gallery hoa lụa/tươi cơ bản, Lối đi ít hoa/đèn nến. Ưu điểm: Có đầy đủ yếu tố cốt lõi, giá rẻ. Hạn chế: Chưa đẹp mắt, thiếu điểm nhấn, hoa ít. Phù hợp: Cặp đôi sinh viên, trẻ, ngân sách siết, tiệc < 20 bàn.
Gói này tập trung vào “có là được”, đảm bảo các yếu tố bắt buộc: có backdrop chụp ảnh, có cổng hoa nhận khách, có bàn gallery ký tên, có hoa bàn tiệc. Vật liệu chủ yếu là hoa lụa, phông lụa in, phông cứng Forex/PVC, khung sắt/nhôm đơn giản. Hệ thống đèn âm thanh thường chỉ có PAR LED rửa màu cơ bản, loa karaoke/nhạc nền của venue. Hoa bàn tiệc: 1 bình nhỏ/hoa lụa 3-5 cành/bàn. Lối đi: 2 bên nến LED/đèn lồng, ít hoa.

Ưu điểm: Chi phí thấp nhất, triển khai nhanh (2-4h), phù hợp tiệc trưa, tiệc nhà, tiệc ít khách. Hạn chế: Thẩm mỹ chưa cao, ảnh chụp thiếu “sâu”, thiếu điểm nhấn (focal point), hoa lụa loại rẻ dễ bị nhận ra là giả, không có concept thiết kế riêng (dùng mẫu có sẵn). Phù hợp cho cặp đôi sinh viên, vừa đi làm, ngân sách tổng cưới < 100 triệu, tiệc nhỏ (< 20 bàn), ưu tiên tiền mặt cho tuần miód/hộp cưới.
Gói tiêu chuẩn / Sang trọng (Khoảng 30 – 80 triệu)
Hạng mục: Backdrop cứng/hoa tươi kết hợp, Cổng hoa tươi/lụa cao cấp, 20-30 bàn gallery hoa tươi mix lụa, Lối đi hoa tươi + đèn LED/nến, Hoa bàn tiệc tươi. Ưu điểm: Cân bằng thẩm mỹ – chi phí, ảnh đẹp, không gian sang. Hạn chế: Chưa có concept độc bản. Phù hợp: Đa số cặp đôi Việt, tiệc 30-40 bàn tại nhà hàng/khách sạn 3-4 sao.
Đây là phân khúc “Best seller”, chiếm 60-70% lượng cưới tại Việt Nam. Điểm khác biệt lớn so với gói Cơ bản là sự xuất hiện của hoa tươi thật ở các vị trí then chốt: Backdrop (kết hợp phông cứng + rủ hoa tươi/lụa cao cấp), Cổng hoa (hoa tươi hoặc lụa Real touch dày dặn), Bàn Gallery (Hoa tươi mix lụa, composition nghệ thuật), Lối đi (Hoa tươi hai bên + đèn LED strip/nến thật), Hoa bàn tiệc hoa tươi (Hồng Đà Lạt/Kenya, Lan, Cẩm chướng, Eucalyptus – 7-10 cành/bàn). Backdrop thường là phông cứng (Forex/Gỗ/Acrylic) in hình/đổ bóng kèm khung treo hoa. Đèn: PAR LED 54s, LED Bar, Moving head cơ bản, máy sương/bóng.
Ưu điểm: Cân bằng tốt giữa chi phí và thẩm mỹ, ảnh video đẹp, không gian cảm giác “sang”, “đầy đặn”, khách mời thấy được sự đầu tư. Hạn chế: Concept thường theo mẫu (Template) của đơn vị, chưa “độc bản” (Unique), khó tạo dấu ấn cá nhân hóa sâu. Phù hợp cho đa số cặp đôi Việt Nam tổ chức tiệc 30-40 bàn tại khách sạn 3-4 sao, nhà hàng lớn, ngân sách trang trí 40-70 triệu.
Gói cao cấp / Độc bản / Luxury (Từ 80 triệu trở lên)
Hạng mục: Concept thiết kế riêng (Custom), Backdrop hoa tươi nhập/đặc biệt, Cổng hoa nghệ thuật, Bàn gallery nghệ thuật, Sàn nhảy, Đèn ánh sáng chuyên nghiệp (Mapping, Laser), Hoa bàn premium. Ưu điểm: Độc nhất, đẳng cấp, trải nghiệm khách mời tốt nhất. Hạn chế: Chi phí rất cao, yêu cầu đơn vị có đội ngũ design mạnh. Phù hợp: Cưới destination, khách sạn 5 sao, cặp đôi yêu thẩm mỹ, ngân sách thoải mái.

Phân khúc này không bán “hạng mục” mà bán “Concept & Trải nghiệm”. Đơn vị có đội ngũ Designer/Kiến trúc sư nội thất vẽ 3D concept riêng (Custom design) dựa trên câu chuyện cặp đôi/màu sắc Pantone năm/Theme (Vintage, Royal, Modern Minimalist, Garden Romance, Dark Romance…). Backdrop: Hoa tươi nhập 100% (Hồng Ecuador/Kenya, Lan Hồ Điệp, Hydrangea, Phalaenopsis, Protea, Anthurium…), structure nghệ thuật (khung gỗ, kim loại, kính, đá, nước). Cổng hoa: Kiến trúc nhỏ (Pavilion), cổng hoa rủ, cổng hình khối 3D. Bàn Gallery/Bàn tiệc: Flower art composition, height variation, unique vessels (gốm thủ công, thủy tinh thổi, đá, kim loại). Sàn nhảy: Sàn LED, sàn gương, sàn nhựa trong suốt kèm đèn dưới. Đèn ánh sáng: Hệ thống Moving head, Beam, Laser, Profile, Follow spot, Mapping 3D lên backdrop/tường, điều khiển Timecode đồng bộ nhạc live/DJ/MC. Hoa bàn: Premium flowers only, density cao, thiết kế riêng từng bàn (Head table, Parent table, VIP table, Guest table khác nhau).
Ưu điểm: Độc nhất vô nhị (One of a kind), đẳng cấp quốc tế, trải nghiệm khách mời “wow” từ bước vào, ảnh video chất lượng magazine/editorial. Hạn chế: Chi phí rất cao (80-300 triệu+), thời gian thiết kế/lắp đặt lâu (3-7 ngày), yêu cầu đơn vị có đội ngũ Design, Project Manager, Technical Director giỏi, rủi ro cao nếu đơn vị yếu kỹ thuật. Phù hợp cho Cưới Destination (Đà Nẵng, Phú Quốc, Nha Trang, Đà Lạt), Khách sạn 5 sao (InterContinental, JW Marriott, Reverie, Park Hyatt…), cặp đôi công nhân nghệ thuật, KOL, doanh nhân, ngân sách thoải mái.
Yếu tố quyết định giá và mẹo nhận báo giá chính xác
Giải thích các biến số làm thay đổi giá cuối cùng (Root/Unique attributes: Số bàn, Loại hoa, Khu vực, Thời gian) và hướng dẫn quy trình làm việc với đơn vị để tránh phát sinh chi phí.
Số bàn tiệc, loại hoa (tươi/lụa), và quy mô sân khấu ảnh hưởng giá thế nào?
Phân tích tương quan: Giá tỷ lệ thuận với số bàn (hoa bàn, ghế, khăn), loại hoa (tươi cao gấp 2-3 lần lụa), kích thước backdrop/sân khấu (vật liệu, nhân công). Ví dụ minh họa chênh lệch giá cùng 1 đơn vị khi đổi từ lụa sang tươi.
Có 4 biến số gốc () quyết định 80% giá trị hợp đồng trang trí: Số bàn tiệc, Loại hoa (Tươi vs Lụa), Quy mô sân khấu/Backdrop, Địa điểm/Khu vực.
- Số bàn tiệc: Tỷ lệ thuận gần như tuyệt đối với chi phí vật liệu tiêu hao (Hoa bàn, Khăn bàn, Nến, Phụ kiện bàn) và nhân công cắm/dọn. Tăng 10 bàn ≈ tăng 10 bộ hoa bàn + 10 khăn + 10 bộ nến + nhân công. Ví dụ: Hoa bàn tươi cơ bản 300k/bàn → 30 bàn = 9 triệu, 50 bàn = 15 triệu.
- Loại hoa: Hoa tươi chi phí nguyên liệu cao, rủi ro hỏng, vận chuyển chuyên dụng (xe cold chain/điều hòa), nhân công cắm ngày tiệc, không tái dùng → Giá cao gấp 2-3 lần hoa lụa cùng thiết kế. Hoa lụa (cao cấp Real touch/Latex): Chi phí nguyên liệu 1 lần, tái dùng nhiều lần, vận chuyển thường, cắm sẵn tại xưởng → Giá thấp, biên lợi nhuận cho đơn vị thường cao hơn.
- Quy mô sân khấu/Backdrop: Backdrop 4x3m dùng phông lụa in ~3 triệu. Cùng kích thước dùng phông cứng Forex ~5 triệu. Dùng hoa lụa dày dặn ~12 triệu. Dùng hoa tươi nhập ~25 triệu. Kích thước gấp đôi (6x4m) giá không gấp đôi mà gấp 1.5-2 lần do khung truss, nhân công, vật liệu tăng theo diện tích.
- Địa điểm/Khu vực: Tổ chức tại trung tâm TP.HCM/Hà Nội giá cao hơn ngoại thành/huyện 10-20% do chi phí mặt bằng xưởng, nhân công, xe tải, phí vào venue (phí mang đồ, phí điện, phí bảo hiểm venue). Cưới Destination (Đà Lạt, Phú Quốc, Nha Trang) phải tính thêm chi phí đi lại, ăn ở, chở đồ cho team kỹ thuật (thường 10-15 người).
Ví dụ minh họa chênh lệch: Cùng 1 đơn vị, gói 30 bàn tại khách sạn 4 sao TP.HCM. Chọn Hoa lụa cao cấp full (Backdrop lụa, Cổng lụa, Bàn gallery lụa, Hoa bàn lụa): ~45 triệu. Đổi sang Hoa tươi full (Backdrop hoa tươi, Cổng hoa tươi, Bàn gallery tươi, Hoa bàn tươi): ~95-110 triệu. Chênh lệch ~50-65 triệu chủ yếu do chi phí hoa tươi, vận chuyển, nhân công cắm ngày tiệc, rủi ro hỏng.

Chi phí “ẩn” thường gặp: Vận chuyển, lắp đặt, tháo dỡ, phí venue, OT nhân viên
Liệt kê các khoản phí thường không có trong bảng giá niêm yết: Phí xe tải/cần cẩu (đặc biệt khách sạn cao tầng), Phí lắp đặt sớm/tháo dỡ muộn (OT), Phí điện/nước venue, Phí bảo hiểm/rủi ro hoa tươi. Khuyên nên yêu cầu báo giá “All-in” hoặc liệt kê riêng.
Nhiều cặp đôi bị “sốc” khi nhận hóa đơn cuối cùng vì các khoản phí không có trong bản báo giá niêm yết (Quotation) ban đầu. Cần hỏi kỹ và yêu cầu ghi rõ trong hợp đồng các khoản sau:
- Phí vận chuyển & Chuyển Scene (Logistics): Xe tải 1.5 – 2.5 tấn chở khung truss, backdrop, hoa, đèn, loa: 2-5 triệu/chuyến (trong nội thành). Cần cẩu (Crane) treo truss/backdrop lên tầng 3-5 hoặc sân thượng khách sạn không thang máy货: 5-15 triệu/lần. Xe chuyên dụng hoa tươi (Cold chain): 3-8 triệu/chuyến.
- Phí lắp đặt sớm / Tháo dỡ muộn / OT nhân viên: Khách sạn thường cho vào lắp 6h-10h sáng ngày tiệc. Nếu muốn lắp từ hôm trước (để setup đèn, Mapping, hoa tươi) → Phí OT nhân viên (1.5x – 2x lương thường) + Phí điện venue cho đêm lắp + Phí ăn ở team. Tháo dỡ sau tiệc (thường sau 21h-22h) nếu venue yêu cầu dọn sạch trước 24h → OT team tháo dỡ.
- Phí Venue (Venue Fee / Service Charge): Phí mang thiết bị ngoài vào (Corkage fee cho trang trí): 5-20 triệu/lần. Phí điện 3 pha cho đèn/loa/Mapping: 2-5 triệu/buổi. Phí vệ sinh rác thải sau tiệc (nếu tự mang đồ): 1-3 triệu. Phí bảo hiểm cháy nổ/rủi ro cho venue (yêu cầu của một số KS 5 sao): 2-5 triệu.
- Phí rủi ro hoa tươi (Floral Insurance/Buffer): Đơn vị thường tính thêm 10-15% số lượng hoa tươi dự trữ (Buffer) để thay thế hoa héo/hỏng khi cắm/operate. Số tiền này thường “nhúng” trong giá hoa chứ không tách ra.
- Phí thiết kế/Concept fee (Design fee): Một số đơn vị Luxury tính riêng phí thiết kế 3D/Concept (5-15 triệu) nếu cặp đôi chỉ muốn lấy bản vẽ mà không thi công, hoặc trừ vào hợp đồng nếu ký.
Mẹo: Yêu cầu đơn vị gửi Báo giá “All-in” (Trọn gói hoàn chỉnh) kèm theo Phụ lục chi tiết (BOM – Bill of Materials) liệt kê từng món có đơn vị, số lượng, đơn giá. Cam kết trong hợp đồng: “Giá trọn gói trên bao gồm tất cả chi phí phát sinh: Vận chuyển, lắp tháo, OT, phí venue, điện, nước, bảo hiểm, thuế. Không phát sinh thêm bất kỳ chi phí nào khác.”
Cách so sánh báo giá các đơn vị: So sánh “táo với táo” (hạng mục, chất liệu, số lượng)
Hướng dẫn thực tế: Yêu cầu BOM (Bill of Materials) chi tiết: Tên hoa (Hồng Kenya/Đà Lạt/Equador), Số cành/điểm hoa/bàn, Chất liệu phông (Lụa Hàn/Trung/In), Loại đèn (LED par 54/18, Moving head). Cảnh báo báo giá “trọn gói” không liệt kê chi tiết.
Đừng so sánh “Tổng giá gói A: 50tr” vs “Tổng giá gói B: 45tr”. Hãy so sánh BOM (Bill of Materials). Yêu cầu mỗi đơn vị gửi file Excel/PDF chi tiết theo mẫu sau:
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn vị A (Tên hoa/VL/SL) | Đơn vị B (Tên hoa/VL/SL) | Ghi chú so sánh |
|---|---|---|---|---|
| Backdrop chính | Bộ | Phông cứng Forex 5mm 4x3m + Khung nhôm | Phông lụa in 4x3m + Khung sắt | A bền, phẳng, đẹp ảnh hơn. B nhẹ, rẻ, dễ nhăn. |
| Hoa bàn tiệc | Bàn | Hồng Kenya 5 cành + Eucalyptus 3 cành + Bình thủy tinh | Hồng Đà Lạt 3 cành + Cẩm chướng 2 cành + Bình nhựa | A hoa to, bền, đẹp, giá cao. B hoa nhỏ, nhanh úa, giá rẻ. |
| Cổng hoa | Cái | Hoa tươi (Hồng + Lan) trên khung foam | Hoa lụa Real touch trên khung sắt | A thơm, thật, làm ngày tiệc. B bền, làm trước, rẻ hơn. |
| Đèn sân khấu | Bộ | PAR 54s x 12 + Moving Head x 4 + Máy sương | PAR 18s x 8 + Không Moving + Máy bóng | A sáng mạnh, có hiệu ứng động. B nhạt, tĩnh, thiếu chuyên nghiệp. |
| Nhân công lắp/tháo | Ca | 8 người x 2 ngày (Lắp 1 ngày trước + Ngày tiệc) | 5 người x 1 ngày (Sáng ngày tiệc) | A an toàn, setup kỹ, đẹp chi tiết. B vội, rủi ro lỗi, thiếu chi tiết. |
Các tiêu chí “Táo với táo” bắt buộc hỏi:
Hoa: Tên học phần/Xuất xứ (Hồng Kenya, Ecuador, Đà Lạt, Kunming), Độ dài cành (40cm, 50cm, 60cm), Số cành/bình (Density).
Vật liệu phông/Backdrop: Chất liệu (Lụa Hàn, Lụa Trung, Forex 3mm/5mm, PVC, Gỗ, Acrylic, Inox), Kỹ thuật in (UV, Latex, Sublimation), Có bo viền/khung không.
Đèn: Dòng chip (Cree, Epistar, Generic), Công suất (PAR 54s = 54x3W, PAR 18s = 18x3W), Loại Moving (Beam 230/260/380, Spot, Wash, Hybrid), Có kỹ thuật viên điều khiển DMX không.
Khung/Truss: Loại (Box 290/400, Bolt 290/400), Chất liệu (Nhôm 6082-T6, Sắt sơn tĩnh điện), Có chứng chỉ an toàn không.

Cảnh báo: Báo giá viết một dòng “Trang trí tiệc cưới trọn gói: 50.000.000đ” mà không kèm BOM chi tiết → Không ký hợp đồng. Đó là dấu hiệu đơn vị sẽ “cắt giảm” vật liệu, nhân công khi thi công thực tế.
Khi nào nên đặt gói trọn gói vs thuê riêng hạng mục (Backdrop, Hoa bàn, Đèn)
Khung quyết định: Chọn trọn gói khi: Tiện lợi, đồng bộ, bảo hành trọn đời sự kiện, venue phức tạp. Chọn thuê lẻ khi: Có team wedding planner riêng, venue cho phép tự mang đồ, muốn tối ưu chi phí từng hạng mục chuyên biệt (ví dụ thuê đèn tại công ty âm thanh, hoa tại hoa viên).
Quyết định Trọn gói (Full package) hay Thuê lẻ (Split rental) phụ thuộc vào 3 yếu tố: Khả năng quản lý, Điều kiện Venue, Mục tiêu tối ưu.
Nên chọn GÓI TRỌN GÓI (Full Package) khi:
Không có Wedding Planner/Coordinator riêng: Cặp đôi/cha mẹ không có thời gian, kinh nghiệm điều phối 3-5 nhà thầu khác nhau (Hoa, Đèn, Khung, Backdrop, Xe) vào ngày tiệc.
Venue phức tạp/Khách sạn 4-5 sao: Yêu cầu bảo hiểm, quy trình an toàn chặt chẽ, giờ vào lắp gắt gỏng, phí mang đồ ngoài vào cao. Đơn vị trọn gói quen venue, biết quy trình, chịu trách nhiệm trọn gói nếu hỏng hóc/vi phạm quy định venue.
Muốn đồng bộ Concept/Thẩm mỹ: Một đơn vị design – sản xuất – thi công đảm bảo màu sắc, phong cách, chất liệu thống nhất từ cổng hoa -> lối đi -> backdrop -> bàn gallery -> hoa bàn -> đèn ánh sáng.
Cưới Destination/Ngoài trời: Cần đơn vị chịu trách nhiệm toàn bộ hạ tầng (Khung rạp, Sàn, Điện, Phát điện, Đèn, Hoa, Âm thanh) tại nơi không có sẵn thiết bị.
Nên chọn THUÊ LẺ (Split Rental) khi:
Có Wedding Planner/Design Team riêng: Planner đóng vai “General Contractor”, tuyển thầu từng gói chuyên biệt (Hoa thuê tại Hoa viên chuyên nghiệp, Đèn/Âm thanh thuê tại Công ty Lighting/Sound chuyên nghiệp, Backdrop in tại quảng cáo, Khung rạp thuê tại đơn vị truss).
Venue cho phép tự do mang đồ, không phí corkage cao: Nhà hàng riêng, Resort tự quản, Nhà vườn, Nhà phố.
Muốn tối ưu chi phí chuyên sâu: Công ty Đèn/Anh sáng chuyên nghiệp thường có thiết bị tốt hơn, kỹ thuật giỏi hơn, giá rẻ hơn so với đơn vị trang trí “vše trong một” thuê ngoài lại. Hoa viên chuyên hoa cưới có nguồn hoa tươi tốt hơn, giá tốt hơn đơn vị trang trí mua lại.
Chỉ cần bổ sung hạng mục thiếu: Đã có sẵn backdrop/khung rạp, chỉ cần thuê thêm hoa bàn, đèn, hoặc xe cưới.
Lưu ý quan trọng: Nếu thuê lẻ, bắt buộc có 1 người điều phối kỹ thuật (Technical Director/Production Manager) đứng ra chỉ đạo ngày sự kiện. Nếu không, rủi ro “đèn không khớp nhạc”, “hoa chưa kịp cắm xong khách đã vào”, “khung rạp không treo được backdrop” xảy ra rất cao. Chi phí thuê người điều phối (5-10 triệu/ngày) thường bằng tiền chênh lệch so với gói trọn gói.
Cập Nhật Lúc Tháng 10 6, 2026 by Quản Trị Viên









